|
 |
|
Bảng xếp hạng
vòng loại Robocon 2005 ngày
14/05/2005 | |
|
| Tên đội |
Tên trường |
Điểm trận |
Điểm bóng |
| Bảng
A |
| SAMS BKCT |
ĐHBK Hà Nội |
9 |
78 |
| FTL1 |
Học viện
KTQS |
6 |
91 |
| ĐK9 |
Học viện
KTQS |
3 |
42 |
| CNVT |
ĐH Công Nghệ |
0 |
48 |
| Bảng
B |
| DTME |
ĐH Đà Nẵng |
9 |
145 |
| BKDV |
ĐH Đà Nẵng |
6 |
101 |
| BK3I |
ĐHBK Hà Nội |
3 |
50 |
| SPM |
ĐHBK Hà Nội |
0 |
37 |
| Bảng
C |
| rth |
Học viện
KTQS |
6 |
99 |
| DAAC |
ĐH Đà Nẵng |
6 |
67 |
| Thăng long |
Học viện
KTQS |
6 |
60 |
| bkđt |
ĐHBK Hà Nội |
0 |
13 |
| Bảng
D |
| sông lam |
Học viện
KTQS |
9 |
50 |
| BKCBG1 |
ĐHBK Hà Nội |
6 |
60 |
| ktmt |
ĐH KTCN
T.Nguyên |
3 |
41 |
| mirs |
ĐH KTCN
T.Nguyên |
0 |
30 |
| Bảng
E |
| lửa thần |
Học viện
KTQS |
9 |
88 |
| BKFIRE |
ĐHBK Hà Nội |
6 |
100 |
| info |
ĐH Đà Nẵng |
3 |
65 |
| irf |
Học viện
KTQS |
0 |
23 |
| Bảng
F |
| bkd1 |
ĐH Đà Nẵng |
9 |
117 |
| g5 |
ĐHBK Hà Nội |
6 |
47 |
| fas01 |
Học viện
KTQS |
3 |
65 |
| atc |
Học viện
KTQS |
0 |
28 |
| Bảng
G |
| k47db |
ĐH Công Nghệ |
9 |
73 |
| rđ37 |
Học viện
KTQS |
6 |
55 |
| nhh |
TH
NN&PTNT |
3 |
30 |
| bkfd |
ĐHBK Hà Nội |
0 |
28 |
| Bảng
H |
| acbk |
ĐH Đà Nẵng |
9 |
126 |
| ambk |
ĐH Đà Nẵng |
6 |
113 |
| spider mta6 |
Học viện
KTQS |
3 |
36 |
| dnc |
ĐH Đà Nẵng |
0 |
25 | |
|
| |
| |
 |
|