|
 |
|
Bảng xếp hạng
vòng loại Robocon 2005 ngày
13/05/2005 | |
|
|
Tên
đội |
Tên
trường |
Điểm
trân |
Điểm
bóng |
|
Bảng
A |
| ĐK9 |
Học viện
KTQS |
6 |
56 |
| DNC |
ĐH Đà Nẵng |
3 |
39 |
| N.A Sao đêm |
ĐH Xây Dựng |
0 |
13 |
| Bảng
B |
| cnvt |
ĐH Công Nghệ |
6 |
38 |
| spider mta6 |
Học viện
KTQS |
3 |
43 |
| et |
ĐHBK Hà Nội |
0 |
11 |
| Bảng
C |
| dtme |
ĐH Đà Nẵng |
6 |
80 |
| sams bkct |
ĐHBK Hà Nội |
3 |
38 |
| skb-ctđ |
ĐH KTCN
T.Nguyên |
0 |
34 |
| Bảng
D |
| bkdv |
ĐH Đà Nẵng |
6 |
107 |
| ftl1 |
Học viện
KTQS |
3 |
36 |
| honey |
cao đẳng điện
lực |
0 |
36 |
| Bảng
E |
| daac |
ĐH Đà Nẵng |
6 |
53 |
| spm |
ĐHBK Hà Nội |
3 |
23 |
| afa |
Học viện
PK-KQ |
0 |
5 |
| Bảng
F |
| thăng long |
Học viện
KTQS |
6 |
62 |
| bk3i |
ĐHBK Hà Nội |
3 |
35 |
| bkc4 |
ĐH Đà Nẵng |
0 |
47 |
| Bảng
G |
| BKCBG1 |
ĐHBK Hà Nội |
6 |
56 |
| rth |
Học viện
KTQS |
3 |
51 |
| tck5 |
ĐH Công Nghệ |
0 |
16 |
| Bảng
H |
| sông lam |
Học viện
KTQS |
6 |
55 |
| bkđt |
ĐHBK Hà Nội |
3 |
25 |
| fsmt |
ĐH SPKT Hưng
Yên |
0 |
15 |
| Bảng
I |
| info |
ĐH Đà Nẵng |
6 |
85 |
| kTmt |
ĐH KTCN
T.Nguyên |
3 |
58 |
| bkdkr |
ĐHBK Hà Nội |
0 |
11 |
| Bảng
K |
| lửa thần |
Học viện
KTQS |
3 |
86 |
| mirs |
ĐH KTCN
T.Nguyên |
3 |
32 |
| fet6 |
ĐHBK Hà Nội |
3 |
29 |
| Bảng
L |
| bkd1 |
ĐH Đà Nẵng |
6 |
113 |
| irf |
Học viện
KTQS |
3 |
58 |
| atk3 |
ĐH T.Nguyên |
0 |
32 |
| Bảng
M |
| g5 |
ĐHBK Hà Nội |
6 |
34 |
| bkfire |
ĐHBK Hà Nội |
3 |
23 |
| tlh sông lam |
Học viện
KTQS |
0 |
17 |
| Bảng
N |
| nhh |
TH Cơ Điện
NN&PTNT |
6 |
54 |
| atc |
Học viện
KTQS |
3 |
41 |
| emirs |
ĐH KTCN
T.Nguyên |
0 |
21 |
| Bảng
O |
| bkfd |
ĐHBK Hà Nội |
6 |
72 |
| fas01 |
Học viện
KTQS |
3 |
27 |
| tbd |
ĐH GTVT |
0 |
5 |
| Bảng
P |
| acbk |
ĐH Đà Nẵng |
6 |
144 |
| k47db |
ĐH Công Nghệ |
3 |
23 |
| kd-hic |
CĐ Công Nghiệp
HN |
0 |
19 |
| Bảng
Q |
| ambk |
ĐH Đà Nẵng |
6 |
52 |
| rđ37 |
Học viện
KTQS |
3 |
47 |
| BKCBG COMA |
ĐHBK Hà Nội |
0 |
33 | |
|
| |
| |
 |
|