|
 |
|
Bảng xếp hạng
vòng loại Robocon 2005 ngày
12/05/2005 | |
| TÊN
ĐỘI |
TÊN
TRƯỜNG |
ĐIỂM
TRẬN |
ĐIỂM
BÓNG |
|
Bảng
R |
| KCBG1 |
ĐHBK Hà Nội |
6 |
57 |
| HONEY |
CĐ Điện Lực |
6 |
38 |
| SRV |
CĐ Công nghiệp Hà
Nội |
3 |
33 |
| SPARK-ME1 |
ĐH KTCN Thái
Nguyên |
3 |
23 |
|
Bảng
S |
| TLH Sông Lam |
Học viện
KTQS |
9 |
110 |
| SPM |
ĐHBK Hà Nội |
6 |
42 |
| SEP2 |
CĐ Điện Lực |
3 |
25 |
| ITC |
ĐH KTCN Thái
Nguyên |
0 |
25 |
|
Bảng
T |
| IRF |
Học viện
KTQS |
6 |
34 |
| BK CBG-COMA |
ĐHBK Hà Nội |
3 |
17 |
| KQVN |
Học viện
PK-KQ |
0 |
6 |
|
Bảng
U |
| CNVT |
ĐH Công Nghệ |
9 |
70 |
| SPIDER MTA6 |
Học viện
KTQS |
6 |
65 |
| SP2 |
ĐHSP Hà Nội
2 |
3 |
23 |
| VIV |
ĐH Hàng Hải |
0 |
5 |
|
Bảng
V |
| SAMS BKCT |
ĐHBK Hà Nội |
9 |
167 |
| ATK3 |
ĐH Thái
Nguyên |
6 |
33 |
| SPARK-ME |
ĐH KTCN Thái
Nguyên |
0 |
12 |
| ĐTĐ1 |
ĐH Hàng Hải |
0 |
0 |
|
Bảng
X |
| AFA |
Học viện
PK-KQ |
6 |
33 |
| TBD |
ĐH GTVT |
3 |
6 |
| ATK1 |
ĐH Thái
Nguyên |
0 |
3 |
|
Bảng
Y |
| ĐK9 |
Học viện
KTQS |
9 |
82 |
| KTMT |
ĐH KTCN Thái
Nguyên |
6 |
53 |
| E3 |
ĐHBK Hà Nội |
3 |
19 |
| ĐTV |
ĐH Hàng Hải |
0 |
18 |
|
Bảng
Z |
| INFO |
ĐH Đà Nẵng |
6 |
46 |
| FTL1 |
Học viện
KTQS |
6 |
46 |
| 47DA |
ĐH Công Nghệ |
6 |
44 |
| CĐK32 |
ĐH SPKT Hưng
Yên |
0 |
14 | |
|
| |
| |
 |
|