|
 |
|
Bảng xếp hạng
vòng loại Robocon 2005 ngày
10-11/05/2005 | |
|
| TÊN
ĐỘI |
TÊN
TRƯỜNG |
ĐIỂM
TRẬN |
ĐIỂM
BÓNG |
|
Bảng
A |
| Thăng Long |
Học viện
KTQS |
9 |
141 |
| EMIRS |
ĐH KTCN Thái
Nguyên |
6 |
38 |
| FITORINA |
ĐH Hàng Hải |
1 |
16 |
| Phương Đông |
ĐH Phương
Đông |
1 |
11 |
|
Bảng
B |
| BKDV |
ĐH Đà Nẵng |
9 |
135 |
| BKĐT |
ĐHBK Hà Nội |
3 |
46 |
| FAS 02 |
Học viện
KTQS |
3 |
39 |
| CNMB38 |
ĐH KTCN Thái
Nguyên |
3 |
23 |
|
Bảng
C |
| Lửa Thần |
Học viện
KTQS |
9 |
148 |
| DTME |
ĐH Đà Nẵng |
6 |
118 |
| EFT |
ĐH Công Nghệ |
3 |
66 |
| FTF |
ĐH KTCN Thái
Nguyên |
0 |
22 |
|
Bảng
D |
| BKD1 |
ĐH Đà Nẵng |
9 |
167 |
| KD-HIC |
CĐ Công Nghiệp
HN |
6 |
38 |
| ĐKH |
ĐH GTVT |
3 |
51 |
| PKH |
Học viện
PK-KQ |
0 |
25 |
|
Bảng
E |
| ET |
ĐHBK Hà Nội |
6 |
27 |
| N.A.Sao đêm |
ĐH Xây Dựng |
3 |
8 |
| V.Frienship |
ĐHSP Hà nội
1 |
0 |
2 |
|
Bảng
F |
| K47 ĐB |
ĐH Công Nghệ |
9 |
64 |
| DNC |
ĐH Đà Nẵng |
6 |
43 |
| RABBIT |
Học viện
PK-KQ |
3 |
41 |
| DEA |
CĐ Công Nghiệp
HN |
0 |
17 |
|
Bảng
G |
| ACBK |
ĐH Đà Nẵng |
6 |
60 |
| SKB CTĐ |
ĐH KTCN Thái
Nguyên |
6 |
39 |
| BKH 2 |
ĐHBK Hà Nội |
3 |
72 |
| ATK 2 |
ĐH Thái
Nguyên |
3 |
19 |
|
Bảng
H |
| Sông Lam |
Học viện
KTQS |
6 |
73 |
| FET6 |
ĐHBK Hà Nội |
3 |
47 |
| DTN |
ĐH KTCN Thái
Nguyên |
0 |
32 |
|
Bảng
I |
| DAAC |
ĐH Đà Nẵng |
9 |
101 |
| G5 |
ĐHBK Hà Nội |
6 |
72 |
| ADN |
Học viện
KTQS |
3 |
42 |
| IR38 A |
ĐH KTCN Thái
Nguyên |
0 |
9 |
|
Bảng
K |
| ATC |
Học viện
KTQS |
9 |
64 |
| BKFD |
ĐHBK Hà Nội |
6 |
54 |
| CDHT |
ĐH SPKT Hưng
Yên |
3 |
3 |
| CDKT |
CĐ Kinh tế KTCN
1 |
0 |
0 |
|
Bảng
L |
| FAS 01 |
Học viện
KTQS |
6 |
53 |
| BK3I |
ĐHBK Hà Nội |
3 |
31 |
| C2DM |
ĐH SPKT Hưng
Yên |
0 |
10 |
|
Bảng
M |
| TCK5 |
ĐH Công Nghệ |
9 |
68 |
| BKC4 |
ĐH Đà Nẵng |
6 |
33 |
| Trường Sơn |
Học viện
KTQS |
3 |
68 |
| K38IB |
ĐH KTCN Thái
Nguyên |
0 |
9 |
|
Bảng
N |
| NHH |
TH Cơ điện
NN1 |
6 |
37 |
| MIRS |
ĐH KTCN Thái
Nguyên |
6 |
18 |
| NN1 |
ĐH Nông nghiệp
1 |
3 |
32 |
| VJTC |
CĐ Công nghiệp
HN |
3 |
31 |
|
Bảng
O |
| BKDKR |
ĐHBK Hà Nội |
9 |
117 |
| FET6 |
Học viện
KTQS |
6 |
126 |
| 5 IN 1 |
ĐH Hàng Hải |
3 |
21 |
| EXTERNAL
FLAME |
ĐH KTCN Thái
Nguyên |
0 |
22 |
|
Bảng
P |
| BK FIRE |
ĐHBK Hà Nội |
9 |
26 |
| FSMT |
ĐH SPKT Hưng
Yên |
6 |
25 |
| SPKT |
ĐHSP Hà Nội |
3 |
29 |
| IMPULSE |
ĐH Mỏ Địa
chất |
0 |
21 |
|
Bảng
Q |
| AMBK |
ĐH Đà Nẵng |
9 |
98 |
| RTH |
Học viện
KTQS |
6 |
61 |
| MAX5A |
Học viện
PK-KQ |
3 |
27 |
| AMC |
ĐHBK Hà Nội |
0 |
12 | |
|
| |
| |
 |
|