|
 |
|
Kết quả thi
đấu vòng loại Robocon 2005 ngày
14/05/2005 | |
|
Đội thi
đấu |
Trường |
Đội thi
đấu |
Trường |
Điểm |
| Bảng
A |
| ĐK9 |
Học viện
KTQS |
CNVT |
ĐH Công Nghệ |
15 |
12 |
| SAMS BKCT |
ĐHBK Hà Nội |
FTL1 |
Học viện
KTQS |
24 |
11 |
| SAMS BKCT |
ĐHBK Hà Nội |
ĐK9 |
Học viện
KTQS |
24 |
13 |
| FTL1 |
Học viện
KTQS |
CNVT |
ĐH Công Nghệ |
39 |
23 |
| ĐK9 |
Học viện
KTQS |
FTL1 |
Học viện
KTQS |
14 |
41 |
| CNVT |
ĐH Công Nghệ |
SAMS BKCT |
ĐHBK Hà Nội |
13 |
30 |
| Bảng
B |
| DTME |
ĐH Đà Nẵng |
BKDV |
ĐH Đà Nẵng |
46 |
18 |
| SPM |
ĐHBK Hà Nội |
BK3I |
ĐHBK Hà Nội |
18 |
34 |
| SPM |
ĐHBK Hà Nội |
DTME |
ĐH Đà Nẵng |
9 |
27 |
| BK3I |
ĐHBK Hà Nội |
BKDV |
ĐH Đà Nẵng |
8 |
11 |
| DTME |
ĐH Đà Nẵng |
BK3I |
ĐHBK Hà Nội |
72 |
8 |
| BKDV |
ĐH Đà Nẵng |
SPM |
ĐHBK Hà Nội |
72 |
10 |
| Bảng
C |
| DAAC |
ĐH Đà Nẵng |
Thăng long |
Học viện
KTQS |
46 |
17 |
| rth |
Học viện
KTQS |
bkđt |
ĐHBK Hà Nội |
72 |
0 |
| rth |
Học viện
KTQS |
DAAC |
ĐH Đà Nẵng |
15 |
5 |
| bkđt |
ĐHBK Hà Nội |
Thăng long |
Học viện
KTQS |
5 |
19 |
| DAAC |
ĐH Đà Nẵng |
bkđt |
ĐHBK Hà Nội |
16 |
8 |
| Thăng long |
Học viện
KTQS |
rth |
Học viện
KTQS |
24 |
12 |
| Bảng
D |
| BKCBG1 |
ĐHBK Hà Nội |
sông lam |
Học viện
KTQS |
8 |
13 |
| ktmt |
ĐH KTCN
T.Nguyên |
mirs |
ĐH KTCN
T.Nguyên |
17 |
12 |
| ktmt |
ĐH KTCN
T.Nguyên |
BKCBG1 |
ĐHBK Hà Nội |
13 |
18 |
| mirs |
ĐH KTCN
T.Nguyên |
sông lam |
Học viện
KTQS |
7 |
19 |
| BKCBG1 |
ĐHBK Hà Nội |
mirs |
ĐH KTCN
T.Nguyên |
34 |
11 |
| sông lam |
Học viện
KTQS |
ktmt |
ĐH KTCN
T.Nguyên |
18 |
11 |
| Bảng
E |
| info |
ĐH Đà Nẵng |
lửa thần |
Học viện
KTQS |
9 |
12 |
| irf |
Học viện
KTQS |
BKFIRE |
ĐHBK Hà Nội |
6 |
72 |
| irf |
Học viện
KTQS |
info |
ĐH Đà Nẵng |
7 |
44 |
| BKFIRE |
ĐHBK Hà Nội |
lửa thần |
Học viện
KTQS |
6 |
31 |
| info |
ĐH Đà Nẵng |
BKFIRE |
ĐHBK Hà Nội |
12 |
22 |
| lửa thần |
Học viện
KTQS |
irf |
Học viện
KTQS |
45 |
10 |
| Bảng
F |
| bkd1 |
ĐH Đà Nẵng |
g5 |
ĐHBK Hà Nội |
46 |
15 |
| atc |
Học viện
KTQS |
fas01 |
Học viện
KTQS |
12 |
22 |
| atc |
Học viện
KTQS |
bkd1 |
ĐH Đà Nẵng |
8 |
24 |
| fas01 |
Học viện
KTQS |
g5 |
ĐHBK Hà Nội |
11 |
20 |
| bkd1 |
ĐH Đà Nẵng |
fas01 |
Học viện
KTQS |
47 |
32 |
| g5 |
ĐHBK Hà Nội |
atc |
Học viện
KTQS |
12 |
8 |
| Bảng
G |
| nhh |
TH
NN&PTNT |
bkfd |
ĐHBK Hà Nội |
14 |
8 |
| k47db |
ĐH Công Nghệ |
rđ37 |
Học viện
KTQS |
24 |
21 |
| k47db |
ĐH Công Nghệ |
nhh |
TH
NN&PTNT |
31 |
4 |
| rđ37 |
Học viện
KTQS |
bkfd |
ĐHBK Hà Nội |
15 |
6 |
| nhh |
TH
NN&PTNT |
rđ37 |
Học viện
KTQS |
12 |
19 |
| bkfd |
ĐHBK Hà Nội |
k47db |
ĐH Công Nghệ |
14 |
18 |
| Bảng
H |
| ambk |
ĐH Đà Nẵng |
dnc |
ĐH Đà Nẵng |
72 |
5 |
| acbk |
ĐH Đà Nẵng |
ambk |
ĐH Đà Nẵng |
43 |
14 |
| dnc |
ĐH Đà Nẵng |
spider mta6 |
Học viện
KTQS |
10 |
14 |
| dnc |
ĐH Đà Nẵng |
acbk |
ĐH Đà Nẵng |
10 |
43 |
| spider mta6 |
Học viện
KTQS |
ambk |
ĐH Đà Nẵng |
15 |
27 |
| acbk |
ĐH Đà Nẵng |
spider mta6 |
Học viện
KTQS |
40 |
7 | |
|
| |
| |
 |
|