|
 |
|
Kết quả thi
đấu vòng loại Robocon 2005 ngày
13/05/2005 | |
|
|
Đội thi
đấu |
Tên
Trường |
Đội thi
đấu |
Tên
Trường |
Điểm |
|
Bảng
A |
| ĐK9 |
Học viện
KTQS |
DNC |
ĐH Đà Nẵng |
36 |
11 |
| N.A Sao đêm |
ĐH Xây Dựng |
ĐK9 |
Học viện
KTQS |
10 |
20 |
| DNC |
ĐH Đà Nẵng |
N.A Sao đêm |
ĐH Xây Dựng |
28 |
3 |
| Bảng
B |
| cnvt |
ĐH Công Nghệ |
spider mta6 |
Học viện
KTQS |
23 |
19 |
| et |
ĐHBK Hà Nội |
cnvt |
ĐH Công Nghệ |
4 |
15 |
| spider mta6 |
Học viện
KTQS |
et |
ĐHBK Hà Nội |
24 |
7 |
| Bảng
C |
| sams bkct |
ĐHBK Hà Nội |
dtme |
ĐH Đà Nẵng |
13 |
44 |
| skb-ctđ |
ĐH KTCN
T.Nguyên |
sams bkct |
ĐHBK Hà Nội |
17 |
25 |
| dtme |
ĐH Đà Nẵng |
skb-ctđ |
ĐH KTCN
T.Nguyên |
36 |
17 |
| Bảng
D |
| bkdv |
ĐH Đà Nẵng |
ftl1 |
Học viện
KTQS |
35 |
15 |
| honey |
CĐ Điện Lực |
bkdv |
ĐH Đà Nẵng |
23 |
72 |
| ftl1 |
Học viện
KTQS |
honey |
CĐ Điện Lực |
21 |
13 |
| Bảng
E |
| daac |
ĐH Đà Nẵng |
spm |
ĐHBK Hà Nội |
33 |
13 |
| afa |
Học Viện
PK-KQ |
daac |
ĐH Đà Nẵng |
0 |
20 |
| spm |
ĐHBK Hà Nội |
afa |
Học Viện
PK-KQ |
10 |
5 |
| Bảng
F |
| thăng long |
Học viện
KTQS |
bkc4 |
ĐH Đà Nẵng |
24 |
22 |
| bk3i |
ĐHBK Hà Nội |
thăng long |
Học viện
KTQS |
9 |
38 |
| bkc4 |
ĐH Đà Nẵng |
bk3i |
ĐHBK Hà Nội |
25 |
26 |
| Bảng
G |
| tck5 |
ĐH Công Nghệ |
rth |
Học viện
KTQS |
6 |
42 |
| BKCBG1 |
ĐHBK Hà Nội |
tck5 |
ĐH Công Nghệ |
33 |
10 |
| rth |
Học viện
KTQS |
BKCBG1 |
ĐHBK Hà Nội |
9 |
23 |
| Bảng
H |
| sông lam |
Học viện
KTQS |
bkđt |
ĐHBK Hà Nội |
37 |
6 |
| fsmt |
đh spkt hưng
yên |
sông lam |
Học viện
KTQS |
6 |
18 |
| bkđt |
ĐHBK Hà Nội |
fsmt |
đh spkt hưng
yên |
19 |
9 |
| Bảng
I |
| bkdkr |
ĐHBK Hà Nội |
kTmt |
ĐH KTCN
T.Nguyên |
2 |
40 |
| info |
ĐH Đà Nẵng |
bkdkr |
ĐHBK Hà Nội |
41 |
9 |
| kTmt |
ĐH KTCN
T.Nguyên |
info |
ĐH Đà Nẵng |
18 |
44 |
| Bảng
K |
| lửa thần |
Học viện
KTQS |
fet6 |
ĐHBK Hà Nội |
72 |
12 |
| mirs |
ĐH KTCN
T.Nguyên |
lửa thần |
Học viện
KTQS |
21 |
14 |
| fet6 |
ĐHBK Hà Nội |
mirs |
ĐH KTCN
T.Nguyên |
17 |
11 |
| Bảng
L |
| bkd1 |
ĐH Đà Nẵng |
atk3 |
ĐH T.Nguyên |
41 |
15 |
| irf |
Học viện
KTQS |
bkd1 |
ĐH Đà Nẵng |
16 |
72 |
| atk3 |
ĐH T.Nguyên |
irf |
Học viện
KTQS |
17 |
42 |
| Bảng
M |
| tlh sông lam |
Học viện
KTQS |
g5 |
ĐHBK Hà Nội |
12 |
15 |
| bkfire |
ĐHBK Hà Nội |
tlh sông lam |
Học viện
KTQS |
8 |
5 |
| g5 |
ĐHBK Hà Nội |
bkfire |
ĐHBK Hà Nội |
19 |
15 |
| Bảng
N |
| emirs |
ĐH KTCN
T.Nguyên |
nhh |
TH Cơ Điện
NN&PTNT |
12 |
21 |
| atc |
Học viện
KTQS |
emirs |
ĐH KTCN
T.Nguyên |
19 |
9 |
| nhh |
TH Cơ Điện
NN&PTNT |
atc |
Học viện
KTQS |
33 |
22 |
| Bảng
O |
| bkfd |
ĐHBK Hà Nội |
tbd |
ĐH GTVT |
33 |
0 |
| fas01 |
Học viện
KTQS |
bkfd |
ĐHBK Hà Nội |
11 |
39 |
| tbd |
ĐH GTVT |
fas01 |
Học viện
KTQS |
5 |
16 |
| Bảng
P |
| kd-hic |
CĐ Công Nghiệp
HN |
acbk |
ĐH Đà Nẵng |
11 |
72 |
| k47db |
ĐH Công Nghệ |
kd-hic |
CĐ Công Nghiệp
HN |
18 |
8 |
| acbk |
ĐH Đà Nẵng |
k47db |
ĐH Công Nghệ |
72 |
5 |
| Bảng
Q |
| BKCBG COMA |
ĐHBK Hà Nội |
ambk |
ĐH Đà Nẵng |
19 |
22 |
| rđ37 |
Học viện
KTQS |
BKCBG COMA |
ĐHBK Hà Nội |
29 |
14 |
| ambk |
ĐH Đà Nẵng |
rđ37 |
Học viện
KTQS |
30 |
18 | |
|
| |
| |
 |
|