|
 |
|
Kết quả thi
đấu vòng loại Robocon 2005 ngày
11/05/2005 | |
|
ĐỘI THI ĐẤU |
TRƯỜNG |
ĐỘI THI ĐẤU |
TRƯỜNG |
ĐIỂM |
| Bảng I |
| DAAC |
ĐH Đà Nẵng |
G5 |
ĐHBK Hà Nội |
31 |
8 |
| ADN |
Học viện KTQS |
DAAC |
ĐH Đà Nẵng |
11 |
33 |
| G5 |
ĐHBK Hà Nội |
IR38 A |
ĐH KTCN T.Nguyên |
37 |
0 |
| IR38 A |
ĐH KTCN T.Nguyên |
ADN |
Học viện KTQS |
7 |
15 |
| ADN |
Học viện KTQS |
G5 |
ĐHBK Hà Nội |
16 |
27 |
| IR38 A |
ĐH KTCN T.Nguyên |
DAAC |
ĐH Đà Nẵng |
2 |
37 |
| Bảng K |
| BKFD |
ĐHBK Hà Nội |
CDHT |
ĐH SPKT Hưng Yên |
10 |
0 |
| ATC |
Học viện KTQS |
BKFD |
ĐHBK Hà Nội |
26 |
16 |
| CDHT |
ĐH SPKT Hưng Yên |
CDKT KTCN1 |
CĐ Kinh Tế KTCN 1 |
3 |
0 |
| CDHT |
ĐH SPKT Hưng Yên |
ATC |
Học viện KTQS |
0 |
15 |
| ATC |
Học viện KTQS |
CDKT KTCN1 |
CĐ Kinh Tế KTCN 1 |
23 |
0 |
| CDKT KTCN1 |
CĐ Kinh Tế KTCN 1 |
BKFD |
ĐHBK Hà Nội |
0 |
28 |
| Bảng L |
| FAS 01 |
Học viện KTQS |
BK3I |
ĐHBK Hà Nội |
40 |
17 |
| BK3I |
ĐHBK Hà Nội |
C2DM |
ĐH SPKT Hưng Yên |
14 |
5 |
| C2DM |
ĐH SPKT Hưng Yên |
FAS 01 |
Học viện KTQS |
5 |
13 |
| Bảng M |
| BKC4 |
ĐH Đà Nẵng |
TCK5 |
ĐH Công Nghệ |
11 |
26 |
| K38IB |
ĐH KTCN T.Nguyên |
BKC4 |
ĐH Đà Nẵng |
0 |
11 |
| TCK5 |
ĐH Công Nghệ |
K38IB |
ĐH KTCN T.Nguyên |
31 |
4 |
| K38IB |
ĐH KTCN T.Nguyên |
Trường Sơn |
Học viện KTQS |
5 |
50 |
| Trường Sơn |
Học viện KTQS |
TCK5 |
ĐH Công Nghệ |
9 |
11 |
| Trường Sơn |
Học viện KTQS |
BKC4 |
ĐH Đà Nẵng |
9 |
11 |
| Bảng N |
| VJTC |
CĐ Công Nghiệp HN |
NN1 |
ĐH Nông Nghiệp 1 |
21 |
25 |
| NHH |
TH Cơ Điện NN 1 |
NN1 |
ĐH Nông Nghiệp 1 |
10 |
0 |
| VJTC |
CĐ Công Nghiệp HN |
NHH |
TH Cơ Điện NN 1 |
10 |
8 |
| NN1 |
ĐH Nông Nghiệp 1 |
MIRS |
ĐH KTCN T.Nguyên |
7 |
10 |
| MIRS |
ĐH KTCN T.Nguyên |
VJTC |
CĐ Công Nghiệp HN |
4 |
0 |
| MIRS |
ĐH KTCN T.Nguyên |
NHH |
TH Cơ Điện NN 1 |
4 |
19 |
| Bảng O |
| BKDKR |
ĐHBK Hà Nội |
EXTERNAL FLAME |
ĐH KTCN T.Nguyên |
38 |
8 |
| 5 IN 1 |
ĐH Hàng Hải |
BKDKR |
ĐHBK Hà Nội |
7 |
44 |
| RĐ37 |
Học viện KTQS |
5 IN 1 |
ĐH Hàng Hải |
72 |
4 |
| EXTERNAL FLAME |
ĐH KTCN T.Nguyên |
RĐ37 |
Học viện KTQS |
11 |
35 |
| EXTERNAL FLAME |
ĐH KTCN T.Nguyên |
5 IN 1 |
ĐH Hàng Hải |
3 |
10 |
| RĐ37 |
Học viện KTQS |
BKDKR |
ĐHBK Hà Nội |
19 |
35 |
| Bảng P |
| FSMT |
ĐH SPKT Hưng Yên |
SPKT |
ĐHSP Hà nội 1 |
9 |
1 |
| FSMT |
ĐH SPKT Hưng Yên |
IMPULE |
ĐH Mỏ Địa Chất |
10 |
2 |
| IMPULE |
ĐH Mỏ Địa Chất |
BK FIRE |
ĐHBK Hà Nội |
2 |
8 |
| SPKT |
ĐHSP Hà nội 1 |
BK FIRE |
ĐHBK Hà Nội |
2 |
9 |
| SPKT |
ĐHSP Hà nội 1 |
IMPULE |
ĐH Mỏ Địa Chất |
26 |
17 |
| BK FIRE |
ĐHBK Hà Nội |
FSMT |
ĐH SPKT Hưng Yên |
9 |
6 |
| Bảng Q |
| MAX5A |
Học Viện PK-KQ |
RTH |
Học viện KTQS |
4 |
36 |
| MAX5A |
Học Viện PK-KQ |
AMBK |
ĐH Đà Nẵng |
10 |
29 |
| AMBK |
ĐH Đà Nẵng |
AMC |
ĐHBK Hà Nội |
37 |
4 |
| RTH |
Học viện KTQS |
AMBK |
ĐH Đà Nẵng |
14 |
32 |
| AMC |
ĐHBK Hà Nội |
MAX5A |
Học Viện PK-KQ |
8 |
13 |
| RTH |
Học viện KTQS |
AMC |
ĐHBK Hà Nội |
11 |
0 | |
|
| |
| |
 |
|