|
 |
|
Kết quả thi
đấu vòng loại Robocon 2005 ngày
10/05/2005 | |
|
ĐỘI THI ĐẤU |
TRƯỜNG |
ĐỘI THI ĐẤU |
TRƯỜNG |
ĐIỂM
|
|
Bảng A |
|
Phương Đông |
ĐH Phương Đông |
Thăng Long |
Học viện KTQS |
0 |
49 |
|
FITORINA |
ĐH Hàng Hải |
EMIRS |
ĐH KTCN T.Nguyên |
6 |
12 |
|
Thăng Long |
Học viện KTQS |
EMIRS |
ĐH KTCN T.Nguyên |
47 |
14 |
|
Phương Đông |
ĐH Phương Đông |
FITORINA |
ĐH Hàng Hải |
5 |
5 |
|
FITORINA |
ĐH Hàng Hải |
Thăng Long |
Học viện KTQS |
5 |
45 |
|
EMIRS |
ĐH KTCN T.Nguyên |
Phương Đông |
ĐH Phương Đông |
12 |
6 |
|
Bảng B |
|
BKĐT |
ĐHBK Hà Nội |
FAS 02 |
Học viện KTQS |
25 |
18 |
|
BKDV |
ĐH Đà Nẵng |
CNMB38 |
ĐH KTCN T.Nguyên |
28 |
2 |
|
FAS 02 |
Học viện KTQS |
CNMB38 |
ĐH KTCN T.Nguyên |
10 |
9 |
|
BKĐT |
ĐHBK Hà Nội |
BKDV |
ĐH Đà Nẵng |
10 |
72 |
|
BKDV |
ĐH Đà Nẵng |
FAS 02 |
Học viện KTQS |
35 |
11 |
|
CNMB38 |
ĐH KTCN T.Nguyên |
BKĐT |
ĐHBK Hà Nội |
12 |
11 |
|
Bảng C |
|
EFT |
ĐH công nghệ |
Lửa Thần |
Học viện KTQS |
21 |
42 |
|
DTME |
ĐH Đà Nẵng |
FTF |
ĐH KTCN T.Nguyên |
72 |
9 |
|
Lửa Thần |
Học viện KTQS |
FTF |
ĐH KTCN T.Nguyên |
72 |
6 |
|
EFT |
ĐH Công Nghệ |
DTME |
ĐH Đà Nẵng |
23 |
40 |
|
DTME |
ĐH Đà Nẵng |
Lửa Thần |
Học viện KTQS |
6 |
34 |
|
FTF |
ĐH KTCN T.Nguyên |
EFT |
ĐH Công Nghệ |
7 |
22 |
|
Bảng D |
|
ĐKH |
ĐH GTVT |
KD-HIC |
CĐ Công Nghiệp HN |
8 |
9 |
|
BKD1 |
ĐH Đà Nẵng |
PKH |
Học viện PK-KQ |
72 |
3 |
|
KD-HIC |
CĐ Công Nghiệp HN |
PKH |
Học viện PK-KQ |
9 |
2 |
|
ĐKH |
ĐH GTVT |
BKD1 |
ĐH Đà Nẵng |
15 |
72 |
|
BKD1 |
ĐH Đà Nẵng |
KD-HIC |
CĐ Công Nghiệp HN |
23 |
20 |
|
PKH |
Học viện PK-KQ |
ĐKH |
ĐH GTVT |
20 |
28 |
|
Bảng E |
|
ET |
ĐHBK Hà Nội |
V.Frienship |
ĐHSP Hà nội 1 |
4 |
2 |
|
V.Frienship |
ĐHSP Hà nội 1 |
N.A.Sao đêm |
ĐH Xây Dựng |
0 |
1 |
|
N.A.Sao đêm |
ĐH Xây Dựng |
ET |
ĐHBK Hà Nội |
7 |
23 |
|
Bảng F |
|
K47 ĐB |
ĐH Công Nghệ |
DEA |
CĐ Công Nghiệp HN |
17 |
6 |
|
DNC |
ĐH Đà Nẵng |
RABBIT |
Học viện PK-KQ |
16 |
9 |
|
DEA |
CĐ Công Nghiệp HN |
RABBIT |
Học viện PK-KQ |
7 |
28 |
|
K47 ĐB |
ĐH Công Nghệ |
DNC |
ĐH Đà Nẵng |
12 |
10 |
|
DNC |
ĐH Đà Nẵng |
DEA |
CĐ Công Nghiệp HN |
17 |
4 |
|
RABBIT |
Học viện PK-KQ |
K47 ĐB |
ĐH Công Nghệ |
4 |
35 |
|
Bảng G |
|
BKH2 |
ĐHBK Hà Nội |
ATK 2 |
ĐH T.Nguyên |
47 |
6 |
|
ACBK |
ĐH Đà Nẵng |
SKB CTĐ |
ĐH KTCN T.Nguyên |
5 |
6 |
|
ATK 2 |
ĐH T.Nguyên |
SKB CTĐ |
ĐH KTCN T.Nguyên |
4 |
3 |
|
BKH2 |
ĐHBK Hà Nội |
ACBK |
ĐH Đà Nẵng |
17 |
34 |
|
ACBK |
ĐH Đà Nẵng |
ATK 2 |
ĐH T.Nguyên |
21 |
9 |
|
SKB CTĐ |
ĐH KTCN T.Nguyên |
BKH2 |
ĐHBK Hà Nội |
30 |
8 |
|
Bảng H |
|
FET6 |
ĐHBK Hà Nội |
Sông Lam |
Học viện KTQS |
16 |
35 |
|
Sông Lam |
Học viện KTQS |
DTN |
ĐH KTCN T.Nguyên |
38 |
22 |
|
DTN |
ĐH KTCN T.Nguyên |
FET6 |
ĐHBK Hà Nội |
10 |
31 | |
|
| |
| |
 |
|