|
 |
|
Danh sách các
đội lọt vào vòng
2 | |
|
|
STT |
Tên
đội |
Tên
trường |
Điểm
trận |
Điểm
bóng |
|
1 |
SAMS
bkct |
ĐHBK Hà
Nội |
9 |
167 |
|
2 |
BKD1 |
ĐH Đà
Nẵng |
9 |
167 |
|
3 |
Lửa
Thần |
Học
viện KTQS |
9 |
148 |
|
4 |
Thăng
Long |
Học
viện KTQS |
9 |
141 |
|
5 |
bkdv |
ĐH Đà
Nẵng |
9 |
135 |
|
6 |
bkdkr |
ĐHBK Hà
Nội |
9 |
117 |
|
7 |
tlh
sông lam |
Học
viện KTQS |
9 |
110 |
|
8 |
daac |
ĐH Đà
Nẵng |
9 |
101 |
|
9 |
ambk |
ĐH Đà
Nẵng |
9 |
98 |
|
10 |
đk9 |
Học
viện KTQS |
9 |
82 |
|
11 |
cnvt |
ĐH Công
Nghệ |
9 |
70 |
|
12 |
tck5 |
ĐH Công
Nghệ |
9 |
68 |
|
13 |
k47
đb |
ĐH Công
Nghệ |
9 |
64 |
|
14 |
atc |
Học
viện KTQS |
9 |
64 |
|
15 |
bk
fire |
ĐHBK Hà
Nội |
9 |
26 |
|
16 |
rđ37 |
Học
viện KTQS |
6 |
126 |
|
17 |
dtme |
ĐH Đà
Nẵng |
6 |
118 |
|
18 |
sông
lam |
Học
viện KTQS |
6 |
73 |
|
19 |
g5 |
ĐHBK Hà
Nội |
6 |
72 |
|
20 |
spider
mta6 |
Học
viện KTQS |
6 |
65 |
|
21 |
rth |
Học
viện KTQS |
6 |
61 |
|
22 |
acbk |
ĐH Đà
Nẵng |
6 |
60 |
|
23 |
kcbg1 |
ĐHBK Hà
Nội |
6 |
57 |
|
24 |
bkfd |
ĐHBK Hà
Nội |
6 |
54 |
|
25 |
fas
01 |
Học
viện KTQS |
6 |
53 |
|
26 |
ktmt |
ĐH KTCN
Thái Nguyên |
6 |
53 |
|
27 |
info |
ĐH Đà
Nẵng |
6 |
46 |
|
28 |
ftl1 |
Học
viện KTQS |
6 |
46 |
|
29 |
dnc |
ĐH Đà
Nẵng |
6 |
43 |
|
30 |
spm |
ĐHBK Hà
Nội |
6 |
42 |
|
31 |
skb
ctđ |
ĐH KTCN
Thái Nguyên |
6 |
39 |
|
32 |
kd-hic |
CĐ Công
Nghiệp HN |
6 |
38 |
|
33 |
honey |
CĐ Điện
Lực |
6 |
38 |
|
34 |
emirs |
ĐH KTCN
Thái Nguyên |
6 |
38 |
|
35 |
nhh |
TH Cơ
Điện NN 1 |
6 |
37 |
|
36 |
irf |
Học
viện KTQS |
6 |
34 |
|
37 |
afa |
Học
Viện PK-KQ |
6 |
33 |
|
38 |
bkc4 |
ĐH Đà
Nẵng |
6 |
33 |
|
39 |
atk3 |
ĐH Thái
Nguyên |
6 |
33 |
|
40 |
et |
ĐHBK Hà
Nội |
6 |
27 |
|
41 |
fsmt |
ĐH SPKT
Hưng Yên |
6 |
25 |
|
42 |
mirs |
ĐH KTCN
Thái Nguyên |
6 |
18 |
|
43 |
fet6 |
ĐHBK Hà
Nội |
3 |
47 |
|
44 |
bkđt |
ĐHBK Hà
Nội |
3 |
46 |
|
45 |
bk3i |
ĐHBK Hà
Nội |
3 |
31 |
|
46 |
bk
cbg-coma |
ĐHBK Hà
Nội |
3 |
17 |
|
47 |
N.A.Sao
đêm |
ĐH Xây
Dựng |
3 |
8 |
|
48 |
tbd |
ĐH
GTVT |
3 |
6 | |
|
| |
| |
 |
|