|
STT |
BẢNG |
ĐỘI
TUYỂN |
THẮNG |
HOÀ |
THUA |
ĐIỂM TRẬN |
ĐIỂM BÓNG |
|
1 |
18 |
ATECH
Ðại
học Sư phạm Kỹ thuật |
3 |
0 |
0 |
9 |
179 |
|
2 |
10 |
ZEUS
Ðại
học Bách Khoa |
3 |
0 |
0 |
9 |
140 |
|
3 |
2 |
CKĐ00
ÐH Sư
phạm Kỹ thuật |
3 |
0 |
0 |
9 |
134 |
|
4 |
20 |
RAM
ACTION
ÐH Sư
phạm Kỹ thuật TPHCM |
3 |
0 |
0 |
9 |
125 |
|
5 |
7 |
Lạc Hồng
1
Đại
học DL Lạc Hồng |
3 |
0 |
0 |
9 |
123 |
|
6 |
5 |
VHP 4 –
TK
CĐ Kỹ
thuật Vinhem-Pich |
3 |
0 |
0 |
9 |
115 |
|
7 |
4 |
VHPD
CĐ Kỹ
thuật Vinhem-Pich |
3 |
0 |
0 |
9 |
114 |
|
8 |
6 |
LHU 2
Đại
học DL Lạc Hồng |
3 |
0 |
0 |
9 |
86 |
|
9 |
8 |
TNT
Ðại
học Bách Khoa |
3 |
0 |
0 |
9 |
81 |
|
10 |
16 |
02
CT
ĐHDL
Kỹ thuật Công nghệ |
3 |
0 |
0 |
9 |
71 |
|
11 |
11 |
HVKĐ
HV
Hải quân Nha Trang |
3 |
0 |
0 |
9 |
71 |
|
12 |
9 |
STU - RE8
ĐH DL
Công nghệ Sài Gòn |
3 |
0 |
0 |
9 |
70 |
|
13 |
17 |
HUGO
ÐH Sư
phạm Kỹ thuật |
3 |
0 |
0 |
9 |
68 |
|
14 |
13 |
S04
ĐH
DL Kỹ thuật Công nghệ |
3 |
0 |
0 |
9 |
46 |
|
15 |
12 |
F1
(BK)
Ðại
học Bách Khoa |
2 |
1 |
0 |
7 |
64 |
|
16 |
|
EDIC
Ðại
học Công nghiệp |
|
|
|
|
|